아무 단어나 입력하세요!

"run against" in Vietnamese

đối đầu vớicạnh tranh với

Definition

Cạnh tranh hoặc đối đầu với ai đó, thường trong bầu cử hoặc thi đấu. Cũng có thể dùng cho trường hợp phản đối hoặc mâu thuẫn với ai hay điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong chính trị, thể thao, như 'run against a candidate' (ra tranh cử với). Không dùng với nghĩa chạy thi thông thường.

Examples

She decided to run against her boss in the company election.

Cô ấy quyết định **đối đầu với** sếp mình trong cuộc bầu cử công ty.

Tom will run against three other players for team captain.

Tom sẽ **cạnh tranh với** ba người khác để làm đội trưởng.

Many people run against the government’s new policy.

Nhiều người **phản đối** chính sách mới của chính phủ.

He’s not sure if he wants to run against his friend in the election.

Anh ấy không chắc có nên **đối đầu với** bạn mình trong kỳ bầu cử không.

You’ll have to work hard if you want to run against the best in the competition.

Bạn sẽ phải rất cố gắng nếu muốn **cạnh tranh với** những người giỏi nhất trong cuộc thi.

I never thought I’d have to run against someone I used to admire.

Tôi chưa từng nghĩ mình sẽ phải **đối đầu với** người mà mình từng ngưỡng mộ.