아무 단어나 입력하세요!

"rumps" in Vietnamese

môngmông (động vật)

Definition

‘Mông’ là phần sau của động vật, nhất là chỗ mọc đuôi, và đôi khi chỉ mông của người trong cách nói vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong chăn nuôi, sinh học hoặc khi nói về thịt động vật; khi nói về người chỉ nên dùng trong các tình huống hài hước, tránh dùng trang trọng.

Examples

The farmer checked the cows’ rumps for signs of illness.

Người nông dân kiểm tra **mông** của những con bò để xem có dấu hiệu bệnh không.

Lions often attack the rumps of their prey to bring them down.

Sư tử thường tấn công vào **mông** con mồi để hạ gục chúng.

The butcher sold two beef rumps today.

Người bán thịt đã bán hai phần **mông** bò hôm nay.

After sitting too long, our rumps started to hurt.

Ngồi lâu quá nên **mông** chúng tôi bắt đầu đau.

The puppies wagged their tiny rumps when they saw food.

Những chú cún con vẫy cái **mông** nhỏ xíu khi thấy đồ ăn.

You could see the horses' rumps sticking out of the stable.

Bạn có thể thấy **mông** của những con ngựa ló ra khỏi chuồng.