아무 단어나 입력하세요!

"rumpled" in Vietnamese

nhăn nhúmnhàu nhĩ

Definition

Chỉ trạng thái quần áo, tóc hay vải vóc bị nhăn nhúm, không gọn gàng và phẳng phiu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rumpled' dùng trong bối cảnh thân mật khi nói về áo quần, tóc hay ga giường bị nhăn nhúm, lộn xộn; không dùng cho hoàn cảnh trang trọng.

Examples

His rumpled shirt looked like he had slept in it.

Chiếc áo sơ mi **nhăn nhúm** của anh ấy trông như vừa ngủ trong đó vậy.

The bed was left rumpled after she got up.

Sau khi cô ấy dậy, giường vẫn còn **nhàu nhĩ**.

His hair looked rumpled after taking off his hat.

Sau khi cởi mũ, tóc anh ấy trông **nhăn nhúm**.

He came to work in a rumpled suit and messy tie after a long night.

Sau một đêm dài, anh ấy đến công ty trong bộ vest **nhăn nhúm** và cà vạt lộn xộn.

The letter was rumpled and stained, but she still kept it.

Bức thư **nhàu nhĩ** và bị bẩn, nhưng cô ấy vẫn giữ lại.

His rumpled appearance made it obvious he had just woken up.

Vẻ ngoài **nhăn nhúm** của anh khiến ai cũng nhận ra anh vừa thức dậy.