아무 단어나 입력하세요!

"ruminate" in Vietnamese

ngẫm nghĩnhai lại (động vật)

Definition

Suy nghĩ rất sâu sắc, thường xuyên về một vấn đề. Với động vật như bò, là hành động nhai lại thức ăn sau khi đã nuốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tâm lý học khi mô tả việc suy nghĩ dai dẳng, lo lắng. Không dùng cho việc suy nghĩ thông thường. Với động vật, chỉ dùng cho 'nhai lại'.

Examples

Cows ruminate after eating grass.

Bò **nhai lại** sau khi ăn cỏ.

She likes to ruminate on important decisions.

Cô ấy thích **ngẫm nghĩ** về những quyết định quan trọng.

I often ruminate before going to sleep.

Tôi thường **ngẫm nghĩ** trước khi đi ngủ.

Stop ruminating about your mistakes; it's time to move on.

Đừng **ngẫm nghĩ** về những lỗi lầm nữa; đã đến lúc tiến lên.

He tends to ruminate over problems instead of solving them.

Anh ấy hay **ngẫm nghĩ** về các vấn đề thay vì giải quyết chúng.

After the meeting, I ruminated on everything that was said.

Sau cuộc họp, tôi đã **ngẫm nghĩ** về mọi điều đã được nói.