"rulings" in Vietnamese
Definition
Phán quyết là quyết định chính thức được đưa ra bởi thẩm phán, toà án hoặc người có thẩm quyền, thường dùng trong các vụ việc pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, gắn với 'tòa án', 'thẩm phán'. Chỉ dùng cho quyết định cụ thể, không phải luật. Đừng nhầm với 'luật' hay 'nhận định cá nhân' ('judgment').
Examples
The court issued several rulings last week.
Tuần trước, tòa án đã đưa ra nhiều **phán quyết**.
Recent rulings have changed the law.
Những **phán quyết** gần đây đã thay đổi luật.
Judges must explain their rulings clearly.
Các thẩm phán phải giải thích **phán quyết** của mình rõ ràng.
Some rulings are complicated and hard to understand for most people.
Một số **phán quyết** khá phức tạp và khó hiểu với đa số mọi người.
Lawyers often disagree on the impact of new rulings.
Luật sư thường không đồng ý về tác động của các **phán quyết** mới.
After several court rulings, the company changed its policy.
Sau một số **phán quyết** của tòa án, công ty đã thay đổi chính sách.