"rulers" in Vietnamese
Definition
'Rulers' có thể chỉ những người cai trị một đất nước, hoặc các dụng cụ dùng để đo và kẻ đường thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ ở dạng số nhiều. Trong trường học thường chỉ thước, trong chính trị/lịch sử là người cai trị. Chú ý ngữ cảnh để dùng đúng nghĩa.
Examples
Many countries have powerful rulers.
Nhiều quốc gia có những **người cai trị** quyền lực.
Students use rulers to measure lines in math class.
Học sinh dùng **thước đo** để đo các đường thẳng trong lớp toán.
Historic rulers often built castles.
Những **người cai trị** trong lịch sử thường xây lâu đài.
Can I borrow one of your rulers? I forgot mine at home.
Bạn cho mình mượn một cái **thước đo** được không? Mình quên mang ở nhà.
The country changed after new rulers took power.
Đất nước thay đổi sau khi các **người cai trị** mới lên nắm quyền.
I always lose my rulers, no matter how many I buy!
Mình luôn làm mất **thước đo**, dù mua bao nhiêu đi nữa!