아무 단어나 입력하세요!

"rule the day" in Vietnamese

chiếm ưu thếthống trị

Definition

Khi một điều gì đó là yếu tố quan trọng hoặc có ảnh hưởng nhất trong một giai đoạn nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này thường dùng trong báo chí, lịch sử hoặc phân tích; đừng nhầm với 'rue the day' (hối hận).

Examples

In the 1990s, pop music ruled the day.

Những năm 1990, nhạc pop thực sự đã **chiếm ưu thế**.

Fashion trends rule the day in big cities.

Ở các thành phố lớn, xu hướng thời trang **chiếm ưu thế**.

During the meeting, one idea quickly ruled the day.

Trong cuộc họp, một ý tưởng đã nhanh chóng **thống trị**.

Back then, classic cars really ruled the day at local shows.

Ngày đó, xe hơi cổ điển thực sự đã **thống trị** các buổi triển lãm địa phương.

For years, optimism and hope ruled the day in that community.

Trong nhiều năm, lạc quan và hy vọng đã **chiếm ưu thế** ở cộng đồng đó.

In times of crisis, strong leadership tends to rule the day.

Những lúc khủng hoảng, lãnh đạo mạnh mẽ thường **chiếm ưu thế**.