"rule on" in Vietnamese
Definition
Khi một thẩm phán hoặc cơ quan có thẩm quyền đưa ra quyết định chính thức về một vấn đề pháp lý hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, thường nói về thẩm phán, tòa án hoặc cơ quan quyền lực. Không dùng cho quyết định thông thường.
Examples
The judge will rule on the case tomorrow.
Quan toà sẽ **ra quyết định về** vụ án vào ngày mai.
The committee will rule on your application next week.
Ủy ban sẽ **ra quyết định về** đơn của bạn vào tuần tới.
Who has the authority to rule on this issue?
Ai có thẩm quyền **ra quyết định về** vấn đề này?
After hearing both sides, the panel is expected to rule on Friday.
Sau khi nghe hai bên, dự kiến hội đồng sẽ **ra quyết định vào** thứ Sáu.
The Supreme Court will rule on marriage equality this year.
Tòa án Tối cao sẽ **ra quyết định về** hôn nhân bình đẳng trong năm nay.
We’ll have to wait and see how they rule on the appeal.
Chúng ta sẽ phải chờ xem họ sẽ **ra quyết định về** đơn kháng cáo như thế nào.