아무 단어나 입력하세요!

"rule for" in Vietnamese

quy tắc vềquy định về

Definition

Quy tắc hoặc hướng dẫn cụ thể về cách thực hiện một việc nào đó hoặc cách mà việc đó hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

'quy tắc về' thường đi kèm danh từ (ví dụ: 'quy tắc về an toàn'). Mang nghĩa chính thức hoặc tiêu chuẩn. Có thể dùng trong cả văn cảnh trang trọng và đời thường. Không nhầm với 'loại trừ' (rule out).

Examples

There is a rule for using cell phones in class.

Ở lớp có **quy tắc về** việc sử dụng điện thoại di động.

This is the rule for forming the past tense.

Đây là **quy tắc về** cách thành lập thì quá khứ.

Always follow the rule for safety.

Luôn tuân theo **quy tắc về** an toàn.

Do you know the rule for recycling in this city?

Bạn có biết **quy tắc về** tái chế ở thành phố này không?

The company just changed the rule for vacation days.

Công ty vừa thay đổi **quy tắc về** ngày nghỉ phép.

Is there a rule for who can enter the club?

Có **quy tắc về** ai có thể vào câu lạc bộ không?