"ruffian" in Vietnamese
Definition
Một kẻ du côn là người thô lỗ, bạo lực, thường đe dọa hoặc làm hại người khác; hay được dùng để chỉ tội phạm hoặc kẻ hung hãn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ruffian' mang tính văn chương hoặc cổ; trong giao tiếp thường gọi là 'đầu gấu', 'côn đồ', 'kẻ bắt nạt'.
Examples
The ruffian stole my bag and ran away.
**Du côn** đã cướp túi của tôi rồi chạy mất.
A group of ruffians were fighting in the street.
Một nhóm **du côn** đang đánh nhau trên đường.
Don’t talk to that ruffian by the gate.
Đừng nói chuyện với **du côn** đứng ở cổng kia.
Those guys acted like real ruffians in the movie.
Trong phim, mấy người đó hành xử như những **du côn** thực thụ.
You can’t let a ruffian scare you out of standing up for yourself.
Bạn không thể để một **du côn** làm mình sợ mà không dám đứng lên bảo vệ bản thân.
Back then, the town was ruled by a dangerous ruffian no one dared cross.
Thời đó, thị trấn bị cai trị bởi một **du côn** nguy hiểm mà không ai dám chống lại.