아무 단어나 입력하세요!

"rudest" in Vietnamese

thô lỗ nhất

Definition

‘Thô lỗ nhất’ dùng để nói về người hoặc điều gì đó là bất lịch sự nhất so với những người hoặc điều khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi so sánh ba người/vật trở lên. Thường xuất hiện trong cụm như 'the rudest person', 'the rudest comment'. Mang nghĩa tiêu cực, đôi khi pha chút hài hước. Không phù hợp với văn bản trang trọng.

Examples

She was the rudest person at the party.

Cô ấy là người **thô lỗ nhất** ở bữa tiệc.

That was the rudest comment I have ever heard.

Đó là bình luận **thô lỗ nhất** tôi từng nghe.

His little brother can be the rudest in the family.

Em trai của anh ấy có thể là người **thô lỗ nhất** trong gia đình.

Honestly, that waiter was the rudest I’ve ever dealt with.

Thật lòng, người phục vụ đó là người **thô lỗ nhất** tôi từng gặp.

Why do you have to be the rudest in the group every time?

Tại sao lần nào bạn cũng phải là người **thô lỗ nhất** nhóm vậy?

That was probably the rudest thing you could’ve said to him.

Chắc đó là điều **thô lỗ nhất** bạn có thể nói với anh ấy.