아무 단어나 입력하세요!

"rude" in Vietnamese

thô lỗbất lịch sự

Definition

Diễn tả hành động, lời nói hoặc cách cư xử thiếu lịch sự hoặc thiếu tôn trọng người khác, khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc bị xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'rude to someone', 'rude about', 'rude behavior/comment'. Mạnh hơn ‘impolite’ và chỉ sự xúc phạm rõ ràng.

Examples

The waiter was rude to us.

Người phục vụ đã **thô lỗ** với chúng tôi.

It is rude to interrupt people.

Cắt lời người khác là **thô lỗ**.

She made a rude comment about his clothes.

Cô ấy đã có một bình luận **thô lỗ** về quần áo của anh ấy.

I know you're upset, but you don't need to be rude.

Tôi biết bạn đang buồn, nhưng bạn không cần phải **thô lỗ**.

He can be funny, but sometimes he comes off as rude.

Anh ấy có thể hài hước, nhưng đôi khi lại tỏ ra **thô lỗ**.

Sorry if that sounded rude — I didn't mean it that way.

Xin lỗi nếu điều đó nghe có vẻ **thô lỗ** — tôi không cố ý.