아무 단어나 입력하세요!

"rudd" in Vietnamese

cá rudd

Definition

Cá rudd là một loại cá nước ngọt thân dày, vây đỏ, thường sống ở châu Âu và châu Á.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ ‘cá rudd’ thường dùng trong lĩnh vực nghiên cứu, câu cá hoặc động vật hoang dã. Không nên nhầm với tên người hay các loài cá khác.

Examples

The rudd swims in the lake near my house.

**Cá rudd** bơi trong hồ gần nhà tôi.

A rudd has red fins and shiny scales.

Một con **cá rudd** có vây đỏ và vảy lấp lánh.

We saw a school of rudd near the riverbank.

Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn **cá rudd** gần bờ sông.

Anglers love catching rudd because they're quick and put up a fight.

Người câu cá rất thích bắt **cá rudd** vì chúng nhanh nhẹn và chiến đấu mạnh mẽ.

You can spot rudd glimmering just below the water’s surface on sunny days.

Vào những ngày nắng, bạn có thể dễ dàng thấy **cá rudd** lấp lánh dưới mặt nước.

I had never heard of a rudd until I visited a fishing museum in Denmark.

Tôi chưa từng nghe về **cá rudd** cho đến khi đến thăm một bảo tàng câu cá ở Đan Mạch.