아무 단어나 입력하세요!

"rucksack" in Vietnamese

ba lô

Definition

Ba lô là một loại túi lớn đeo trên lưng, thường dùng khi đi bộ đường dài, cắm trại hoặc du lịch.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ba lô' thường nói đến loại túi dùng khi đi phượt, dã ngoại, không phải ba lô đi học. Ở Anh dùng 'rucksack', ở Mỹ dùng 'backpack'.

Examples

He put his lunch in his rucksack.

Anh ấy để bữa trưa vào **ba lô** của mình.

Her rucksack was too heavy to carry all day.

**Ba lô** của cô ấy quá nặng để mang cả ngày.

The boy forgot his rucksack at school.

Cậu bé quên **ba lô** ở trường.

I packed my rucksack with snacks and a water bottle for the hike.

Tôi đã chuẩn bị đồ ăn vặt và chai nước trong **ba lô** cho chuyến đi bộ.

Don’t forget your rucksack—the trail gets rough after the river.

Đừng quên **ba lô** của bạn—đường mòn sẽ khó đi sau con sông.

He slung his rucksack over one shoulder and headed out the door.

Anh ấy đeo **ba lô** lên một vai rồi đi ra ngoài.