아무 단어나 입력하세요!

"rubles" in Vietnamese

rúp

Definition

Rúp là tiền tệ chính thức của Nga, tương tự như euro ở châu Âu hay đô la ở Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều 'rúp'. Chỉ dùng để nói về tiền của Nga, không thay cho 'kopecks'. Dùng trong các chủ đề về du lịch, tài chính hoặc tin tức liên quan đến Nga.

Examples

She saved 500 rubles for her trip to Russia.

Cô ấy đã tiết kiệm được 500 **rúp** cho chuyến đi tới Nga.

The price is 1,200 rubles.

Giá là 1,200 **rúp**.

They exchanged dollars for rubles at the bank.

Họ đã đổi đô la sang **rúp** ở ngân hàng.

Can you break this 1,000 rubles bill for change?

Bạn có thể đổi tờ 1.000 **rúp** này lấy tiền lẻ không?

Local shops only accept rubles, not foreign currency.

Các cửa hàng địa phương chỉ chấp nhận **rúp**, không nhận ngoại tệ.

After the hike in prices, everything seems to cost more rubles than before.

Sau đợt tăng giá, mọi thứ dường như tốn nhiều **rúp** hơn trước.