아무 단어나 입력하세요!

"rub into" in Vietnamese

xoa vàothoa vào

Definition

Bôi một chất như kem, dầu hoặc thuốc lên da hoặc vải và dùng tay nhẹ nhàng xoa đều để chất đó thấm hoặc lan tỏa đều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với kem, dầu, hoặc thuốc. Ví dụ: 'rub lotion into your skin' (thoa kem đều lên da). Không dùng cho vật thể cứng. Có thể dùng bóng gió khi nhắc nhở mãi một điều tiêu cực.

Examples

Please rub into your hands until the cream is absorbed.

Vui lòng **xoa vào** tay cho đến khi kem thấm hết.

You should rub into the fabric to remove the stain.

Bạn nên **xoa vào** vải để tẩy vết bẩn.

He rubbed into his sore muscles after the workout.

Anh ấy đã **xoa vào** các cơ đau sau khi tập luyện.

Just rub into your skin gently—there’s no need to press hard.

Chỉ cần **xoa vào** da nhẹ nhàng—không cần ấn mạnh.

She rubbed the oil into her hair to make it smooth.

Cô ấy đã **xoa dầu vào** tóc để tóc mượt hơn.

Don’t rub it in—I already know I made a mistake!

Đừng **nhắc hoài** nữa—tôi biết mình mắc lỗi rồi!