아무 단어나 입력하세요!

"rows" in Vietnamese

hàng

Definition

Chỉ các vật, người, hoặc đồ vật được sắp xếp thành một hàng thẳng, thường cạnh nhau. Cũng dùng cho dòng chữ hoặc dãy ghế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng số nhiều ('hàng ghế', 'ba hàng sau'). Khác với 'dòng' (line) mang ý nghĩa chung hơn. Phân biệt với 'row' (tranh cãi) trong tiếng Anh Anh.

Examples

The students sat in three rows.

Các học sinh ngồi thành ba **hàng**.

There are five rows of trees in the garden.

Có năm **hàng** cây trong vườn.

Please write your name in the first row.

Hãy viết tên của bạn ở **hàng** đầu tiên.

We got seats in the front row at the concert.

Chúng tôi có chỗ ngồi ở **hàng** đầu tiên của buổi hòa nhạc.

All the vegetables are planted in neat rows.

Tất cả rau đều được trồng thành các **hàng** gọn gàng.

Can you move two rows back so others can see?

Bạn có thể chuyển xuống **hai hàng** phía sau để người khác có thể nhìn thấy không?