"rowed" in Vietnamese
Definition
'Rowed' có nghĩa là đã dùng mái chèo để di chuyển một chiếc thuyền trên mặt nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rowed' chỉ dùng khi nói đến việc chèo thuyền bằng mái chèo. Không nhầm với 'row' mang nghĩa cãi nhau. Thường xuất hiện trong cụm như 'rowed across the lake', 'rowed back home' và dùng để kể về hành động đã xảy ra.
Examples
He rowed the boat across the river.
Anh ấy đã **chèo thuyền** qua sông.
They rowed together for the first time.
Họ đã **chèo thuyền** cùng nhau lần đầu tiên.
I rowed around the small island.
Tôi **chèo thuyền** quanh hòn đảo nhỏ.
We rowed until our arms were tired.
Chúng tôi đã **chèo thuyền** cho đến khi tay mỏi nhừ.
She rowed us back to shore before sunset.
Cô ấy đã **chèo thuyền** đưa chúng tôi về bờ trước khi mặt trời lặn.
Last summer, we rowed every morning on the lake.
Mùa hè trước, chúng tôi **chèo thuyền** mỗi sáng trên hồ.