아무 단어나 입력하세요!

"rowboats" in Vietnamese

thuyền chèo

Definition

Những chiếc thuyền nhỏ di chuyển bằng cách chèo bằng tay, không dùng động cơ hay buồm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở các bối cảnh giải trí, câu cá hoặc trên hồ, sông. "Rowboat" phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Examples

There are three rowboats on the lake.

Có ba chiếc **thuyền chèo** trên hồ.

We rented rowboats for the afternoon.

Chúng tôi đã thuê **thuyền chèo** cho buổi chiều.

Children are playing in the rowboats.

Bọn trẻ đang chơi trên những chiếc **thuyền chèo**.

The old wooden rowboats looked charming by the dock.

Những chiếc **thuyền chèo** gỗ cũ trông rất cuốn hút bên bến tàu.

Local fishermen still use rowboats at sunrise.

Ngư dân địa phương vẫn dùng **thuyền chèo** vào lúc bình minh.

Let’s race the rowboats—winner buys ice cream!

Đua **thuyền chèo** đi—ai thắng phải đãi kem nhé!