"rowboats" in Indonesian
Definition
Những chiếc thuyền nhỏ được điều khiển bằng tay chèo, không có động cơ hay buồm.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong hoàn cảnh giải trí, câu cá, hoặc trên hồ/sông. Ở Mỹ hay dùng 'rowboat', còn ở Anh có thể gọi là 'rowing boat'.
Examples
There are three rowboats on the lake.
Trên hồ có ba chiếc **thuyền chèo tay**.
We rented rowboats for the afternoon.
Chúng tôi đã thuê **thuyền chèo tay** cho buổi chiều.
Children are playing in the rowboats.
Bọn trẻ đang chơi trên những chiếc **thuyền chèo tay**.
The old wooden rowboats looked charming by the dock.
Những chiếc **thuyền chèo tay** bằng gỗ cũ trông thật duyên dáng bên bến tàu.
Local fishermen still use rowboats at sunrise.
Ngư dân địa phương vẫn dùng **thuyền chèo tay** lúc bình minh.
Let’s race the rowboats—winner buys ice cream!
Đua **thuyền chèo tay** đi, ai thắng đãi kem nhé!