"roving eye" in Vietnamese
Definition
'Roving eye' chỉ người hay nhìn hoặc tán tỉnh người khác ngoài người yêu hay vợ/chồng của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc chê nhẹ. Không ám chỉ phản bội nghiêm trọng mà chỉ nói về thói quen nhìn ngắm hoặc tán tỉnh nhẹ.
Examples
He has a roving eye even though he's married.
Anh ấy có **mắt đưa tình** dù đã kết hôn.
She does not like men with a roving eye.
Cô ấy không thích đàn ông có **mắt đưa tình**.
A roving eye can cause problems in a relationship.
**Mắt đưa tình** có thể gây rắc rối trong một mối quan hệ.
Tom's roving eye always gets him into trouble at parties.
**Mắt đưa tình** của Tom luôn khiến anh ấy gặp rắc rối ở các bữa tiệc.
You can't trust someone with a roving eye to stay loyal.
Không thể tin người có **mắt đưa tình** sẽ trung thành.
Ever since college, Mark's had a roving eye, but now he wants to settle down.
Từ hồi đại học, Mark đã có **mắt đưa tình**, nhưng giờ anh ấy muốn ổn định.