아무 단어나 입력하세요!

"routing" in Vietnamese

định tuyến

Definition

Quá trình chọn hoặc xác định lộ trình để chuyển một thứ gì đó từ nơi này đến nơi khác; thường dùng trong công nghệ để điều hướng lưu lượng mạng hoặc internet.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này phổ biến trong công nghệ thông tin như 'network routing', 'call routing' và không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The routing of network traffic is important for fast internet.

**Định tuyến** lưu lượng mạng rất quan trọng để internet nhanh.

Good routing helps packages reach you quickly.

**Định tuyến** tốt giúp các gói hàng đến tay bạn nhanh chóng.

Phone companies use routing to direct calls.

Các công ty điện thoại sử dụng **định tuyến** để chuyển hướng cuộc gọi.

He fixed the routing issue, so our Wi-Fi works again.

Anh ấy đã sửa lỗi **định tuyến**, nên Wi-Fi của chúng ta hoạt động lại.

Modern apps rely on smart routing to balance traffic.

Các ứng dụng hiện đại dựa vào **định tuyến** thông minh để cân bằng lưu lượng.

The GPS made a mistake in routing and sent us the wrong way.

GPS đã mắc lỗi trong **định tuyến** và chỉ chúng tôi đi sai đường.