아무 단어나 입력하세요!

"routinely" in Vietnamese

thường xuyênđều đặn

Definition

Diễn ra đều đặn, theo thói quen hoặc lịch trình đã định trước.

Usage Notes (Vietnamese)

'routinely' thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, liên quan đến hoạt động lặp lại như 'kiểm tra', 'thử nghiệm', 'giám sát' ở môi trường công việc, y tế hoặc kỹ thuật.

Examples

The doctor routinely checks my blood pressure.

Bác sĩ **thường xuyên** kiểm tra huyết áp của tôi.

Fire alarms are routinely tested in this building.

Chuông báo cháy trong tòa nhà này được **kiểm tra thường xuyên**.

Employees routinely arrive before 9 a.m.

Nhân viên **thường xuyên** đến trước 9 giờ sáng.

She routinely forgets her keys when leaving the house.

Cô ấy **thường xuyên** quên chìa khóa khi ra khỏi nhà.

Updates are routinely installed overnight to avoid downtime.

Các bản cập nhật được **cài đặt thường xuyên** vào ban đêm để tránh gián đoạn.

People routinely use their phones while waiting for the bus.

Mọi người **thường xuyên** dùng điện thoại khi chờ xe buýt.