아무 단어나 입력하세요!

"roust" in Vietnamese

đánh thức dậy (một cách thô bạo)đuổi đi

Definition

Đánh thức ai đó một cách bất ngờ hoặc buộc ai đó rời khỏi một nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó bị đánh thức hoặc bị đuổi đi một cách đột ngột, không dùng với ý nghĩa lịch sự hay nhẹ nhàng.

Examples

The teacher had to roust the students from their nap.

Giáo viên phải **đánh thức dậy** các học sinh khỏi giấc ngủ trưa.

Police rousted the group from the park late at night.

Cảnh sát đã **đuổi** cả nhóm khỏi công viên vào đêm khuya.

My brother likes to roust me out of bed early on weekends.

Anh trai tôi thích **đánh thức** tôi dậy sớm vào cuối tuần.

The guards rousted everyone out when the fire alarm went off.

Các bảo vệ đã **đuổi** mọi người ra ngoài khi chuông báo cháy kêu.

Someone needs to roust Dad or we'll be late!

Ai đó cần phải **đánh thức** bố dậy nếu không chúng ta sẽ bị muộn!

It’s hard to roust teenagers out of bed before noon during summer.

Vào mùa hè, rất khó **đánh thức dậy** bọn trẻ trước buổi trưa.