아무 단어나 입력하세요!

"rounder" in Vietnamese

tròn hơnkẻ lang thang (cờ bạc, lịch sử, cũ)

Definition

'Tròn hơn' dùng để mô tả vật có hình tròn hơn vật khác. Ngoài ra, trong cách dùng lịch sử hay cổ, nó chỉ người lang thang, nhất là trong giới cờ bạc hoặc nghiện rượu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để so sánh mức độ tròn dạng 'tròn hơn'. Nghĩa về người lang thang hầu hết chỉ thấy trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học Mỹ cổ.

Examples

This ball is rounder than the other one.

Quả bóng này **tròn hơn** quả còn lại.

Can you draw a rounder circle?

Bạn có thể vẽ một vòng tròn **tròn hơn** không?

The new table has a rounder design.

Bàn mới có thiết kế **tròn hơn**.

He's a real rounder, always drifting from one poker game to another.

Anh ấy đúng là một **kẻ lang thang**, luôn chuyển từ sòng bạc này sang sòng bạc khác.

That old movie shows the life of a rounder in New York City.

Bộ phim cũ đó nói về cuộc đời một **kẻ lang thang** ở New York.

After years as a rounder, he finally settled down and got a regular job.

Sau nhiều năm là **kẻ lang thang**, cuối cùng anh ta cũng định cư và có công việc ổn định.