아무 단어나 입력하세요!

"roundabout" in Vietnamese

bùng binhvòng xuyến

Definition

Đây là một ngã tư giao thông hình tròn, nơi các phương tiện đi vòng quanh đảo trung tâm. Từ này cũng có thể chỉ cách nói hoặc hành động vòng vèo, nhưng nghĩa giao thông là phổ biến nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bùng binh' hay 'vòng xuyến' phổ biến trong giao thông, nhất là ở các đô thị lớn. Từ này hiếm khi dùng để chỉ cách nói không trực tiếp.

Examples

Take the third exit at the roundabout.

Rẽ ở lối ra thứ ba của **bùng binh**.

There is a big roundabout in front of the park.

Có một **bùng binh** lớn trước công viên.

The school bus stops near the roundabout every morning.

Xe buýt trường dừng gần **bùng binh** mỗi sáng.

People often get confused at that busy roundabout.

Mọi người thường bị nhầm ở **bùng binh** đông đúc đó.

If you miss your exit, just go around the roundabout again.

Nếu bỏ lỡ lối ra, chỉ cần đi vòng **bùng binh** một lần nữa.

He gave me a very roundabout explanation instead of just telling me the answer.

Anh ấy đã giải thích rất **vòng vo** thay vì nói thẳng đáp án cho tôi.