"round up" in Vietnamese
Definition
Tăng số lên số nguyên tiếp theo hoặc tập hợp người/động vật lại một chỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong toán/tài chính thì luôn làm tròn lên; ngược nghĩa là 'round down'. Khi dùng để tập hợp thường mang tính không trang trọng.
Examples
Please round up your answers to the nearest whole number.
Vui lòng **làm tròn lên** câu trả lời của bạn đến số nguyên gần nhất.
The farmer had to round up the sheep before sunset.
Người nông dân phải **tập hợp lại** đàn cừu trước khi mặt trời lặn.
They will round up all the volunteers in the main hall.
Họ sẽ **tập hợp lại** tất cả các tình nguyện viên trong sảnh chính.
Let's round up to $20 and split the bill.
Chúng ta hãy **làm tròn lên** $20 và chia hóa đơn.
Can you round up the kids so we can leave?
Bạn có thể **tập hợp lại** bọn trẻ để chúng ta đi không?
The police managed to round up all the suspects in one night.
Cảnh sát đã **tập hợp lại** tất cả nghi phạm chỉ trong một đêm.