아무 단어나 입력하세요!

"round to" in Vietnamese

làm tròn đến

Definition

Điều chỉnh một số cho đến giá trị gần nhất được chỉ định (như số nguyên, hàng chục, hàng trăm hoặc số thập phân).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong toán học, tài chính và thống kê. Thường phải chỉ rõ 'round to' giá trị nào (ví dụ: 'nearest dollar'). Không dùng cho vật thể vật lý.

Examples

Please round to the nearest whole number.

Vui lòng **làm tròn đến** số nguyên gần nhất.

We should round to the nearest dollar for the budget.

Chúng ta nên **làm tròn đến** đô la gần nhất cho ngân sách.

You need to round to two decimal places.

Bạn cần phải **làm tròn đến** hai chữ số thập phân.

If the result is 4.7, just round to 5.

Nếu kết quả là 4.7, chỉ cần **làm tròn đến** 5.

Can you round to the nearest hundred in this calculation?

Bạn có thể **làm tròn đến** hàng trăm gần nhất trong phép tính này không?

For simplicity, let's round to the nearest ten.

Cho đơn giản, hãy **làm tròn đến** hàng chục gần nhất.