아무 단어나 입력하세요!

"roughshod" in Indonesian

tàn nhẫnthô bạokhông quan tâm

Definition

Đối xử với người khác một cách thô bạo, tàn nhẫn hoặc không quan tâm đến cảm xúc của họ. Chủ yếu dùng khi nói đến việc phớt lờ quyền hay cảm xúc của người khác.

Usage Notes (Indonesian)

Thường kết hợp trong cụm 'ride roughshod over' ý chỉ coi thường quyền hay cảm xúc người khác; ngữ cảnh trang trọng, văn chương, ít dùng trong giao tiếp bình thường.

Examples

He acted roughshod with his classmates, never caring about their feelings.

Anh ấy đối xử **tàn nhẫn** với bạn cùng lớp và chẳng bao giờ quan tâm đến cảm xúc của họ.

The manager used roughshod methods to get results.

Người quản lý đã dùng các biện pháp **tàn nhẫn** để đạt kết quả.

They made roughshod decisions without listening to anyone.

Họ đã đưa ra những quyết định **tàn nhẫn** mà không nghe ai cả.

The new policy seems to ride roughshod over workers' rights.

Chính sách mới dường như đang **phớt lờ** quyền của người lao động.

He tends to run roughshod over anyone who disagrees with him.

Anh ấy thường **bất chấp** tất cả những ai không đồng ý với mình.

You can't just ride roughshod over people's feelings to get what you want.

Bạn không thể chỉ vì mục đích của mình mà **phớt lờ** cảm xúc của người khác.