"roughly" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để nói về con số hoặc sự việc ước lượng, không chính xác, hoặc làm cái gì đó một cách thô bạo, không tỉ mỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với số lượng, thời gian, kích thước để chỉ 'khoảng', 'ước chừng'. Cũng dùng để nói về hành động làm một cách thô lỗ, không cẩn thận. Đừng nhầm với 'rough' (tính từ).
Examples
There are roughly twenty students in the class.
Lớp có **xấp xỉ** hai mươi học sinh.
She cut the paper roughly into squares.
Cô ấy cắt giấy thành hình vuông một cách **thô bạo**.
The journey takes roughly two hours.
Chuyến đi mất **khoảng** hai tiếng đồng hồ.
We spent roughly a hundred dollars on dinner last night.
Tối qua chúng tôi đã tiêu **xấp xỉ** một trăm đô la cho bữa tối.
He answered roughly, without looking up from his book.
Anh ấy trả lời một cách **thô bạo**, không ngẩng lên khỏi cuốn sách.
It’s roughly halfway between here and the station.
Nó **xấp xỉ** nằm giữa đây và ga.