아무 단어나 입력하세요!

"rough justice" in Vietnamese

công lý thô bạocông lý tự phát

Definition

Công lý thô bạo là khi ai đó bị trừng phạt hoặc phán xét rất nhanh hoặc rất nghiêm khắc, thường là không theo đúng quy định pháp luật hoặc không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

“Rough justice” thường xuất hiện trong tin tức hoặc bình luận, mang sắc thái chỉ trích, ám chỉ công lý không đầy đủ hoặc tự phát; có thể dùng kiểu châm biếm.

Examples

The villagers took rough justice into their own hands.

Dân làng đã tự thực hiện **công lý thô bạo**.

It was rough justice when the thief was caught and punished without a trial.

Đó là **công lý thô bạo** khi tên trộm bị bắt và trừng phạt mà không qua xét xử.

Rough justice sometimes means someone gets punished even if they are not proven guilty.

**Công lý thô bạo** đôi khi nghĩa là ai đó bị phạt dù chưa được chứng minh là có tội.

That was rough justice, but honestly, he had it coming after what he did.

Đó là **công lý thô bạo**, nhưng thật lòng anh ta xứng đáng với điều đó sau những gì đã làm.

People were upset by the rough justice given to the protesters.

Mọi người bất bình với **công lý thô bạo** dành cho những người biểu tình.

You can't avoid the law forever—eventually, rough justice catches up with everyone.

Bạn không thể tránh luật mãi được—rồi **công lý thô bạo** cũng đuổi kịp mọi người.