아무 단어나 입력하세요!

"roubles" in Vietnamese

rúp

Definition

Rúp là đơn vị tiền tệ chính thức dùng ở Nga và một số quốc gia khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi nói về tiền Nga trong bối cảnh kinh tế hoặc du lịch. Không dùng để chỉ tiền nói chung.

Examples

She changed her dollars to roubles at the airport.

Cô ấy đã đổi đô la sang **rúp** ở sân bay.

The price is 1000 roubles.

Giá là 1000 **rúp**.

He paid for his meal in roubles.

Anh ấy đã trả tiền bữa ăn bằng **rúp**.

Most shops in Russia only accept roubles, not foreign currency.

Hầu hết các cửa hàng ở Nga chỉ nhận **rúp**, không nhận ngoại tệ.

After the trip, I still had some roubles left in my wallet.

Sau chuyến đi, tôi vẫn còn một ít **rúp** trong ví.

You’ll need to exchange your money for roubles before visiting Moscow.

Bạn cần đổi tiền thành **rúp** trước khi đến Moscow.