아무 단어나 입력하세요!

"rotunda" in Vietnamese

nhà vòm trònbùng binh (giao thông)

Definition

Nhà vòm tròn là tòa nhà hoặc sảnh lớn có hình tròn, thường có mái vòm. Một số nơi cũng dùng để chỉ vòng xuyến giao thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kiến trúc, đặc biệt nói về tòa nhà tròn có mái vòm. Ở Việt Nam, “bùng binh” thường chỉ giao lộ tròn, hiếm khi gọi là “rotunda”.

Examples

The museum's main rotunda is filled with art sculptures.

**Nhà vòm tròn** chính của bảo tàng được trưng bày đầy các tác phẩm điêu khắc.

We met at the rotunda in the city center.

Chúng tôi gặp nhau tại **bùng binh** ở trung tâm thành phố.

The parliament building has a famous rotunda under its dome.

Tòa nhà quốc hội có một **nhà vòm tròn** nổi tiếng dưới mái vòm.

Let’s meet at the rotunda—it’s easy to spot you there.

Hẹn gặp ở **bùng binh** nhé—dễ nhận ra bạn ở đó lắm.

The echo in the rotunda makes every whisper sound loud.

Âm vang trong **nhà vòm tròn** khiến thì thầm cũng nghe thật to.

Take the second exit at the rotunda to get to the library.

Rẽ lối ra số hai ở **bùng binh** để đến thư viện.