"rottweiler" in Vietnamese
Definition
Rottweiler là giống chó to và khỏe, có lông màu đen và nâu, nổi tiếng trung thành và bảo vệ tốt. Chúng thường được nuôi làm chó giữ nhà hoặc chó nghiệp vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên giống chó này luôn viết hoa chữ cái đầu khi dùng tiếng Anh. Tuy có tiếng là dữ nhưng rottweiler thật ra trung thành và thân thiện với gia đình nếu được huấn luyện đúng cách. Dùng nhiều trong chủ đề nuôi chó bảo vệ và thú cưng.
Examples
A rottweiler is a big and strong dog.
**Rottweiler** là một giống chó to và khỏe.
My friend has a rottweiler as a pet.
Bạn tôi nuôi một con **rottweiler** làm thú cưng.
The rottweiler is guarding the house.
**Rottweiler** đang canh giữ ngôi nhà.
People think rottweilers are scary, but they're actually very loyal pets.
Nhiều người nghĩ **rottweilers** đáng sợ, nhưng thật ra chúng là thú cưng rất trung thành.
We adopted a rottweiler from the animal shelter last year.
Năm ngoái chúng tôi nhận nuôi một con **rottweiler** từ trại cứu hộ động vật.
If you train a rottweiler well, it can be a gentle family dog.
Nếu huấn luyện tốt một **rottweiler**, nó có thể trở thành chó gia đình hiền lành.