아무 단어나 입력하세요!

"rotten to the core" in Vietnamese

thối nát từ gốc rễ

Definition

Dùng để mô tả ai đó hoặc thứ gì đó hoàn toàn xấu xa, không trung thực hoặc tham nhũng từ trong ra ngoài, không còn chút tốt đẹp nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Sắc thái rất tiêu cực, thường nói về tổ chức, chính quyền hoặc người có quyền lực bị tham nhũng sâu sắc. Không dùng cho vật thể. Ví dụ thường gặp: 'Hệ thống này thối nát từ gốc rễ'.

Examples

Some people say that the company is rotten to the core.

Một số người nói rằng công ty này **thối nát từ gốc rễ**.

They believe the government is rotten to the core.

Họ tin rằng chính phủ **thối nát từ gốc rễ**.

The organization was found to be rotten to the core after the investigation.

Sau cuộc điều tra, tổ chức này được phát hiện là **thối nát từ gốc rễ**.

You can't trust anything they say—this place is rotten to the core.

Bạn không thể tin bất cứ điều gì họ nói—nơi này **thối nát từ gốc rễ**.

After years of scandals, people finally realized the whole system was rotten to the core.

Sau nhiều năm bê bối, mọi người cuối cùng đã nhận ra cả hệ thống **thối nát từ gốc rễ**.

It seemed nice on the surface, but the organization was rotten to the core underneath.

Bề ngoài thì trông ổn, nhưng bên trong tổ chức này **thối nát từ gốc rễ**.