"rotor" in Vietnamese
Definition
Rô to là bộ phận quay của một máy móc hay thiết bị, thường gặp trong động cơ, máy phát điện hoặc trực thăng, có chức năng tạo chuyển động hoặc năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thuật ngữ kỹ thuật chủ yếu dùng trong cơ khí, kỹ thuật và hàng không. Trong 'rô to trực thăng', thường chỉ cánh quạt lớn quay bên trên.
Examples
The rotor spins quickly inside the electric motor.
**Rô to** quay nhanh bên trong động cơ điện.
A helicopter cannot fly without its main rotor.
Trực thăng không thể bay nếu thiếu **rô to** chính.
The rotor needs regular maintenance for safety.
**Rô to** cần được bảo trì thường xuyên để đảm bảo an toàn.
When the rotor blades broke, the whole machine stopped working.
Khi cánh **rô to** bị gãy, cả máy ngừng hoạt động.
You could hear the loud hum of the rotor from far away.
Bạn có thể nghe thấy tiếng ù lớn của **rô to** từ xa.
To fix the problem, the technician replaced the damaged rotor with a new one.
Để sửa chữa, kỹ thuật viên đã thay **rô to** bị hỏng bằng cái mới.