"rotisserie" in Vietnamese
Definition
Lò quay là dụng cụ hoặc phương pháp quay thịt trên xiên xoay vòng trên lửa. Cũng có thể chỉ quán bán thịt quay như gà quay.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lò quay' chỉ dụng cụ hoặc quán chuyên gà quay, khác với 'nướng' (grill) hoặc 'BBQ'. 'Gà quay rotisserie' phổ biến trong các siêu thị.
Examples
The chicken cooked on the rotisserie was juicy and delicious.
Gà nướng bằng **lò quay** rất mọng nước và ngon miệng.
My favorite restaurant is a small rotisserie near my home.
Nhà hàng yêu thích của tôi là một **tiệm gà quay** nhỏ gần nhà.
They bought a new rotisserie for their barbecue party.
Họ đã mua một **lò quay** mới cho buổi tiệc nướng.
Can you grab a rotisserie chicken for dinner on your way home?
Bạn có thể mua giúp mình **gà quay lò quay** cho bữa tối trên đường về không?
The new rotisserie in town is always packed on weekends.
**Tiệm gà quay** mới trong thị trấn luôn đông kín vào cuối tuần.
He built his own homemade rotisserie for roasting lamb in the backyard.
Anh ấy tự làm một **lò quay** tại nhà để quay thịt cừu ngoài sân.