아무 단어나 입력하세요!

"rotenone" in Vietnamese

rotenon

Definition

Rotenon là một hợp chất hóa học tự nhiên chiết xuất từ rễ một số loại cây, thường được dùng làm thuốc trừ sâu và diệt côn trùng. Nó cũng có thể được sử dụng để kiểm soát số lượng cá trong hồ nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Rotenon thường xuất hiện trong các lĩnh vực nông nghiệp, nghiên cứu môi trường, và khoa học. Chất này độc với người và động vật nên phải tuân thủ quy định khi sử dụng.

Examples

Rotenone is a natural insecticide from plant roots.

**Rotenon** là thuốc trừ sâu tự nhiên lấy từ rễ cây.

Scientists use rotenone to study insects.

Các nhà khoa học dùng **rotenon** để nghiên cứu côn trùng.

Too much rotenone can harm fish in lakes.

Quá nhiều **rotenon** có thể làm hại cá trong hồ.

Organic farms sometimes prefer rotenone over synthetic pesticides.

Nông trại hữu cơ đôi khi ưa chuộng **rotenon** hơn thuốc trừ sâu tổng hợp.

There's been debate about the safety of rotenone for workers.

Đã có nhiều tranh cãi về mức độ an toàn của **rotenon** đối với công nhân.

Did you know that rotenone can affect not just bugs, but also fish and other animals?

Bạn có biết **rotenon** không chỉ ảnh hưởng đến côn trùng mà còn cả cá và các loài động vật khác không?