"rotations" in Vietnamese
Definition
'Rotations' là hành động quay quanh một trục hoặc việc lần lượt thay phiên làm gì đó. Từ này dùng trong khoa học và cả đời sống hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy trong khoa học: 'vòng quay Trái Đất', 'vòng quay mỗi phút'; đời sống: 'luân phiên công việc'. Đừng nhầm với 'revolutions' (quay quanh vật khác).
Examples
The Earth makes one complete rotation every 24 hours.
Trái Đất quay một **vòng quay** đầy đủ mỗi 24 giờ.
The students took turns in rotations to clean the classroom.
Học sinh luân phiên nhau theo **vòng quay** để dọn dẹp lớp học.
The machine runs at 3000 rotations per minute.
Máy chạy ở tốc độ 3000 **vòng quay** mỗi phút.
Our team uses weekly rotations so everyone gets a break from night shifts.
Nhóm của chúng tôi áp dụng **luân phiên** hàng tuần để mọi người đều được nghỉ ca đêm.
Some plants need regular rotations for even sunlight.
Một số loại cây cần phải **xoay chuyển** thường xuyên để nhận đủ ánh sáng.
During the internship, you’ll have several rotations in different departments.
Trong kỳ thực tập, bạn sẽ có nhiều **luân phiên** qua các phòng ban khác nhau.