아무 단어나 입력하세요!

"rotational" in Vietnamese

quay

Definition

Chỉ những gì liên quan đến chuyển động xoay quanh một điểm trung tâm hoặc trục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật. Không nên dùng trong hội thoại hàng ngày; thay vào đó hãy dùng 'xoay', 'quay'.

Examples

The Earth makes a rotational movement every day.

Trái Đất thực hiện chuyển động **quay** mỗi ngày.

A wheel's rotational speed affects how fast a bike moves.

Tốc độ **quay** của bánh xe ảnh hưởng đến tốc độ di chuyển của xe đạp.

The fan has a rotational motor inside.

Bên trong quạt có một động cơ **quay**.

If the chair doesn't spin, it might have a rotational problem.

Nếu ghế không xoay, có thể gặp vấn đề **quay**.

Engineers checked the rotational axis before starting the machine.

Kỹ sư đã kiểm tra trục **quay** trước khi khởi động máy.

Learning about rotational forces helps you understand how things like washing machines work.

Học về lực **quay** giúp bạn hiểu cách các thiết bị như máy giặt hoạt động.