아무 단어나 입력하세요!

"rot away" in Vietnamese

mục nátthối rữa

Definition

Thứ gì đó bị vi khuẩn hoặc nấm làm phân huỷ, mục nát dần dần vì bị bỏ không hoặc không sử dụng trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng nhiều trong văn nói, nhất là với đồ vật, thực phẩm, gỗ,... Đôi lúc còn để nói về sự lãng quên (ý tưởng, ước mơ). 'let something rot away' nghĩa là để mặc cho cái gì đó mục nát.

Examples

If you leave fruit outside, it will rot away.

Nếu bạn để trái cây bên ngoài, nó sẽ **mục nát**.

The old house started to rot away after years of neglect.

Ngôi nhà cũ bắt đầu **mục nát** sau nhiều năm bị bỏ hoang.

Don’t let the vegetables rot away in the fridge.

Đừng để rau **mục nát** trong tủ lạnh.

He watched his dreams rot away while working in that dead-end job.

Anh ấy đã chứng kiến những ước mơ của mình **mục nát** khi làm công việc bế tắc đó.

The wood on the fence will just rot away if you don’t paint it.

Nếu bạn không sơn, gỗ ở hàng rào sẽ **mục nát** hết.

We found old boats rotting away at the edge of the lake.

Chúng tôi tìm thấy những con thuyền cũ đang **mục nát** bên bờ hồ.