"rosebuds" in Vietnamese
Definition
Đây là những bông hoa hồng còn nhỏ và chưa nở hết, khi các cánh hoa vẫn còn khép kín.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn chương, nghệ thuật hoặc trang trí. Chỉ dùng cho nụ hoa hồng, không dùng cho nụ các loại hoa khác. Thành ngữ 'Gather ye rosebuds' ám chỉ tận hưởng tuổi trẻ, cơ hội.
Examples
The garden is full of rosebuds in spring.
Vào mùa xuân, khu vườn tràn ngập **nụ hoa hồng**.
She picked some beautiful rosebuds for the vase.
Cô ấy hái vài **nụ hoa hồng** đẹp để cắm vào bình.
Rosebuds will open into roses in a few days.
**Nụ hoa hồng** sẽ nở thành hoa hồng trong vài ngày nữa.
Look at all those fresh rosebuds—spring really is here!
Nhìn kìa, bao nhiêu **nụ hoa hồng** tươi mới—mùa xuân thật sự đã đến rồi!
Artists often paint rosebuds to symbolize new beginnings.
Các nghệ sĩ thường vẽ **nụ hoa hồng** để biểu trưng cho sự khởi đầu mới.
The smell of rosebuds is delicate and sweet.
Hương thơm của **nụ hoa hồng** rất nhẹ nhàng và ngọt ngào.