"rosaries" in Vietnamese
Definition
Chuỗi tràng hạt là một vật dùng để đếm số lần đọc kinh hoặc cầu nguyện, phổ biến trong Đạo Công giáo và một số tôn giáo khác. Mỗi hạt dùng để theo dõi một lời cầu nguyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường chỉ những chuỗi hạt dùng cho mục đích tôn giáo, nhất là Công giáo. Không dùng để chỉ hoa hồng ('rose'). Hay xuất hiện trong cụm 'lần chuỗi mân côi' (pray the rosary).
Examples
She keeps her rosaries in a small wooden box.
Cô ấy giữ các **chuỗi tràng hạt** của mình trong một chiếc hộp gỗ nhỏ.
Many people use rosaries to help them pray every day.
Nhiều người sử dụng **chuỗi tràng hạt** để cầu nguyện mỗi ngày.
The church sells rosaries at the entrance.
Nhà thờ bán **chuỗi tràng hạt** ở lối vào.
After her grandmother passed away, Maria inherited three antique rosaries.
Sau khi bà mất, Maria thừa kế ba **chuỗi tràng hạt** cổ.
During the ceremony, everyone held their rosaries tightly.
Trong buổi lễ, mọi người đều cầm chặt **chuỗi tràng hạt** của mình.
It’s common to see people counting prayers on their rosaries on the subway.
Trên tàu điện ngầm, thường thấy người ta đếm số lời cầu nguyện trên **chuỗi tràng hạt** của mình.