아무 단어나 입력하세요!

"rory" in Vietnamese

Rory

Definition

Rory là một tên riêng dùng cho nam hoặc cả nam và nữ trong tiếng Anh. Đây là tên gọi của một người, không phải đồ vật hay ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là tên riêng, thường được viết hoa là 'Rory'. Không chuyển ngữ sang tiếng Việt mà giữ nguyên, trong một số trường hợp có thể phiên âm.

Examples

Rory is my friend from school.

**Rory** là bạn học của tôi.

I saw Rory at the store today.

Hôm nay tôi thấy **Rory** ở cửa hàng.

Rory has a new bike.

**Rory** có xe đạp mới.

Did Rory text you back yet?

**Rory** đã nhắn tin lại cho bạn chưa?

I think Rory forgot about the meeting.

Tôi nghĩ **Rory** đã quên buổi họp rồi.

If you see Rory, tell him I'm looking for him.

Nếu bạn thấy **Rory**, hãy nói là tôi đang tìm cậu ấy.