아무 단어나 입력하세요!

"rope into" in Indonesian

lôi kéodụ vào (một việc)

Definition

Thuyết phục hoặc dùng chiêu trò để ai đó cùng làm việc gì, dù họ không muốn lắm.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng trong văn nói, diễn tả bị mời mọc, dụ dỗ tham gia việc gì (nhóm, hoạt động) không thích lắm. Thường gặp dạng 'bị lôi kéo vào...'.

Examples

Don't let them rope you into doing extra work.

Đừng để họ **lôi kéo bạn** làm thêm việc.

My brother always tries to rope me into his projects.

Anh trai tôi lúc nào cũng cố **lôi kéo tôi** vào các dự án của anh ấy.

Somehow, I got roped into organizing the entire event.

Không hiểu sao tôi lại **bị lôi kéo** tổ chức cả sự kiện.

He managed to rope me into karaoke, even though I can't sing.

Anh ấy đã **lôi kéo tôi** hát karaoke dù tôi không biết hát.

Whenever there's a group project, I always get roped into being the leader.

Mỗi khi làm dự án nhóm, tôi luôn **bị lôi kéo** làm trưởng nhóm.

They roped me into helping with the school play.

Họ đã **lôi kéo tôi** giúp đỡ vở kịch của trường.