"rooter" in Indonesian
Definition
Chỉ người ủng hộ, cổ vũ cho một đội, hoặc là dụng cụ dùng để thông tắc ống nước.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ; nghĩa 'người ủng hộ' ít gặp hơn 'fan'. Công cụ thông tắc thường gọi là 'máy thông cống'. Đừng nhầm với 'router' là thiết bị mạng.
Examples
He is a loyal rooter for his hometown baseball team.
Anh ấy là một **người ủng hộ** trung thành của đội bóng chày quê nhà.
The plumber used a rooter to clear the drain.
Thợ sửa ống nước đã dùng **máy thông tắc** để thông cống.
Every rooter cheered loudly during the game.
Mỗi **người ủng hộ** đều cổ vũ rất to trong trận đấu.
After hours of trying, we finally fixed the sink with a rooter.
Sau hàng giờ thử, cuối cùng chúng tôi đã sửa được bồn rửa bằng **máy thông tắc**.
As a die-hard rooter, she never misses a home game.
Là một **người ủng hộ** cuồng nhiệt, cô ấy không bao giờ bỏ lỡ trận sân nhà.
Do you have a rooter? The bathtub is totally clogged.
Bạn có **máy thông tắc** không? Bồn tắm bị tắc hoàn toàn rồi.