아무 단어나 입력하세요!

"rooted in" in Vietnamese

bắt nguồn từcó nguồn gốc từdựa trên

Definition

Chỉ điều gì đó có nguồn gốc hoặc bị ảnh hưởng sâu sắc bởi một ý tưởng, nguồn, hay truyền thống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn bản trang trọng, học thuật để nhấn mạnh nguồn gốc sâu xa; ví dụ: 'rooted in tradition' là gắn liền với truyền thống.

Examples

Our festival is rooted in ancient customs.

Lễ hội của chúng tôi **bắt nguồn từ** các phong tục cổ xưa.

Her beliefs are rooted in her family's values.

Niềm tin của cô ấy **bắt nguồn từ** những giá trị của gia đình.

Their art is rooted in nature.

Nghệ thuật của họ **bắt nguồn từ** thiên nhiên.

Most of our traditions are rooted in centuries-old practices.

Hầu hết các truyền thống của chúng tôi **bắt nguồn từ** những thực hành có từ hàng trăm năm trước.

That rule is rooted in common sense, not just regulations.

Quy tắc đó **dựa trên** lẽ thường chứ không chỉ là quy định.

His actions are rooted in a desire to help others.

Hành động của anh ấy **bắt nguồn từ** mong muốn giúp đỡ người khác.