아무 단어나 입력하세요!

"root cause" in Vietnamese

nguyên nhân gốc rễ

Definition

Lý do chính hoặc gốc rễ khiến một vấn đề hay tình huống xảy ra, không chỉ là các triệu chứng bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh hoặc phân tích. Chỉ dùng để nói đến lý do sâu xa nhất của tình huống, không dùng cho con người. Thường đi kèm các động từ 'xác định', 'giải quyết', 'tìm ra'.

Examples

We must find the root cause of the problem.

Chúng ta phải tìm ra **nguyên nhân gốc rễ** của vấn đề.

The root cause of the fire was a broken wire.

**Nguyên nhân gốc rễ** của vụ cháy là do dây điện bị đứt.

Doctors looked for the root cause of her illness.

Các bác sĩ đã tìm **nguyên nhân gốc rễ** của bệnh tình của cô ấy.

Let's address the root cause instead of just fixing the surface issue.

Thay vì chỉ khắc phục bề nổi, hãy xử lý **nguyên nhân gốc rễ**.

After hours of discussion, they finally discovered the root cause behind the team's low morale.

Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng họ cũng đã phát hiện ra **nguyên nhân gốc rễ** khiến tinh thần đội đi xuống.

Sometimes solving the root cause saves time and money in the long run.

Đôi khi giải quyết **nguyên nhân gốc rễ** sẽ tiết kiệm thời gian và tiền bạc về lâu dài.