"roosting" in Vietnamese
Definition
Khi chim hoặc dơi đậu lại đâu đó trên cành cây hoặc nơi cao để ngủ hoặc nghỉ ngơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chim và dơi; không dùng cho các loài động vật khác. Không giống 'nesting' (làm tổ), 'roosting' chỉ việc ngủ/nghỉ tạm thời.
Examples
At sunset, the birds start roosting in the trees.
Khi hoàng hôn buông xuống, những con chim bắt đầu **đậu ngủ** trên cây.
Bats are roosting in the old cave.
Những con dơi đang **đậu ngủ** trong hang động cũ.
Many sparrows are roosting under the bridge tonight.
Tối nay có nhiều chim sẻ **đậu ngủ** dưới gầm cầu.
You can hear the sound of pigeons roosting on the rooftop every night.
Bạn có thể nghe thấy tiếng bồ câu **đậu ngủ** trên mái nhà mỗi đêm.
Owls prefer roosting in quiet, dark places during the day.
Cú thích **đậu ngủ** ở nơi yên tĩnh, tối vào ban ngày.
If you look closely at dusk, you might spot starlings roosting together in large groups.
Nếu để ý lúc chạng vạng, bạn có thể thấy những con sáo đá **đậu ngủ** với nhau thành từng nhóm lớn.