아무 단어나 입력하세요!

"roomed" in Vietnamese

ở chung phòng

Definition

Ở cùng phòng với người khác, thường là trong ký túc xá, căn hộ hoặc nhà trọ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng và xưa hơn; ngày nay thường dùng 'ở cùng phòng' hoặc 'làm bạn cùng phòng'.

Examples

In college, I roomed with my best friend.

Ở đại học, tôi đã **ở chung phòng** với bạn thân của mình.

They roomed together for a year.

Họ đã **ở chung phòng** với nhau suốt một năm.

She roomed at a boarding school when she was young.

Cô ấy từng **ở chung phòng** tại trường nội trú khi còn nhỏ.

I roomed with a stranger my first year in New York.

Năm đầu tiên ở New York, tôi **ở chung phòng** với một người lạ.

Did you know Tom and Jerry roomed together in college?

Bạn có biết Tom và Jerry từng **ở chung phòng** ở đại học không?

We roomed in that tiny apartment near the station all summer.

Chúng tôi đã **ở chung phòng** ở căn hộ nhỏ gần ga suốt mùa hè.